răn bảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khuyên nhủ, dạy bảo một cách nghiêm túc và chân thành: Hành động nói với ai đó, thường là người nhỏ tuổi hoặc cấp dưới, để họ hiểu và tránh những điều sai trái, sống tốt hơn. Hàm ý của sự răn bảo thường mang tính giáo huấn, nhắc nhở về đạo đức, lẽ phải.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cha mẹ thường răn bảo con cái phải biết kính trên nhường dưới.
- Ông nội ân cần răn bảo cháu trai về bài học "đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy".
- Thầy giáo không chỉ dạy chữ mà còn răn bảo học trò về cách đối nhân xử thế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lời răn bảo": (Cụm danh từ) chỉ những lời khuyên dạy, nhắc nhở nghiêm túc.
- Những lời răn bảo của cha mẹ là hành trang quý giá cho con vào đời.
- "Răn bảo nhau": dùng khi những người ngang hàng (bạn bè, đồng nghiệp) chân thành khuyên nhủ lẫn nhau.
- Chúng tôi là bạn thân, luôn răn bảo nhau sống cho phải đạo làm người.
Biến thể và từ gần giống
- Răn dạy (động từ): nhấn mạnh hơn đến khía cạnh giáo huấn, dạy dỗ.
- Sách xưa răn dạy nhiều điều hay lẽ phải.
- Khuyên bảo (động từ): mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi hơn "răn bảo".
- Chị ấy khuyên bảo em gái nên cẩn thận khi đi đường đêm.
- Cảnh báo (động từ): nhấn mạnh đến việc báo trước nguy hiểm hoặc hậu quả xấu, ít hàm chứa bài học đạo đức hơn "răn bảo".
- Biển báo cảnh báo nguy hiểm cháy nổ.
Từ đồng nghĩa
- Khuyên răn: Khuyên nhủ và răn dạy.
- Nhắc nhở: Nói để người khác nhớ mà làm theo hoặc tránh điều gì đó.
- Giáo huấn: Dạy dỗ về đạo lý, phép tắc (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Xúi giục: Khuyên, động viên người khác làm điều xấu.
- Dụ dỗ: Lôi kéo, hướng người khác vào những điều không hay.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Răn bảo chẳng khứng nghe, đến khi gậy gộc đừng hè trách ai": (Tục ngữ) Nhắc nhở nếu không chịu nghe lời khuyên bảo tốt thì khi gặp hậu quả xấu đừng trách móc.
- "Lời răn như thuốc đắng": (Thành ngữ) Lời khuyên răn chân thành thường khó nghe nhưng có ích, giống như thuốc đắng nhưng chữa được bệnh.
- Nh. Răn: Răn bảo con cái.